Dọc theo tuyến ven biển khu vực miệt Thứ, tỉnh An Giang, dưới những cánh rừng đước xanh bạt ngàn là hàng ngàn hecta vuông nuôi sò huyết đang giúp nhiều hộ dân đổi đời. Ít ai nghĩ rằng, chính loài sò nằm sâu dưới lớp bùn dưới tán rừng ấy lại trở thành “cần câu cơm” giúp người dân vùng biển có cuộc sống ổn định suốt nhiều năm qua.

Trước đây, cuộc sống của bà con nơi này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào con nước và thời tiết. Nghề nuôi thủy sản từng mang lại thu nhập khá nhưng cũng đầy rủi ro. Chỉ cần độ mặn thay đổi đột ngột hay dịch bệnh xuất hiện là người dân có thể mất trắng cả vụ nuôi.
Khoảng hơn 10 năm trước, nghề nuôi sò huyết ở vùng miệt Thứ từng rơi vào giai đoạn khó khăn. Do ảnh hưởng biến đổi khí hậu, môi trường nước thay đổi thất thường, cộng với việc nuôi theo kinh nghiệm truyền thống và sử dụng nhiều hóa chất xử lý nước khiến sò huyết hao hụt nghiêm trọng. Có giai đoạn năng suất chỉ còn khoảng 1,7 – 2,2 tấn/ha, thấp hơn rất nhiều so với trước đây, nhiều hộ dân lao đao vì thua lỗ liên tiếp.
Không ít người từng nghĩ nghề nuôi sò huyết sẽ dần biến mất. Nhưng rồi từ những khó khăn đó, người dân bắt đầu thay đổi cách làm.
Thông qua các chương trình hỗ trợ của ngành khuyến nông, bà con được hướng dẫn chuyển sang mô hình nuôi sò huyết theo hướng sinh học và bền vững hơn. Thay vì lạm dụng hóa chất như trước, người nuôi bắt đầu sử dụng chế phẩm vi sinh để xử lý môi trường nước, kiểm tra các chỉ số độ mặn định kỳ và thả giống đúng thời vụ.
Những thay đổi tưởng nhỏ nhưng lại mang đến hiệu quả rất lớn.
Hiện nay, nhiều hộ dân ở các xã Tân Thạnh và Đông Thái đã có nguồn thu nhập ổn định từ nghề nuôi sò huyết dưới tán rừng. Có hộ sở hữu gần 3ha vuông sò, mỗi năm lợi nhuận đạt khoảng 200 – 300 triệu đồng. Với diện tích khoảng 1,5 – 2ha, nhiều gia đình cũng thu lãi hàng trăm triệu đồng sau khi trừ chi phí.
Điểm đặc biệt của mô hình này là sò huyết gần như phát triển hoàn toàn nhờ hệ sinh thái tự nhiên dưới tán rừng ngập mặn. Thức ăn chủ yếu là phù du và mùn hữu cơ có sẵn trong môi trường nên người nuôi không phải tốn nhiều chi phí thức ăn như các mô hình thủy sản khác.
Sau khi áp dụng kỹ thuật mới, năng suất sò huyết tăng lên khoảng 4 – 5 tấn/ha, cao gấp nhiều lần so với trước. Tỷ lệ sò sống cũng được cải thiện đáng kể, có nơi đạt trên 90%.
Không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế, mô hình này còn giúp thay đổi nhận thức của người dân trong việc bảo vệ rừng ngập mặn ven biển. Trước đây, vì áp lực mưu sinh, nhiều hộ từng tìm cách mở rộng diện tích nuôi bằng việc tác động vào rừng. Nhưng hiện nay, bà con hiểu rằng giữ được rừng cũng chính là giữ môi trường sống cho con sò và giữ sinh kế lâu dài cho chính gia đình mình.
Các vuông sò dưới tán rừng giờ không chỉ là nơi làm ăn mà còn trở thành một phần của hệ sinh thái tự nhiên. Rừng giúp giữ nước, ổn định môi trường, còn người dân thì bảo vệ rừng để tiếp tục gắn bó với nghề.
Đặc biệt, sò huyết nuôi dưới tán rừng ở xã Tân Thạnh hiện đã được công nhận sản phẩm OCOP 3 sao. Đây được xem là bước tiến quan trọng để xây dựng thương hiệu sò huyết sạch, an toàn và bền vững cho vùng ven biển An Giang trong thời gian tới.
Giữa màu xanh bạt ngàn của rừng phòng hộ miệt Thứ hôm nay, những vuông sò huyết không chỉ mang lại thu nhập tiền trăm triệu mỗi năm… mà còn là minh chứng cho cách làm giàu hài hòa với thiên nhiên: giữ rừng để giữ luôn tương lai cho người dân vùng biển.
📌 Nguồn tham khảo:
Báo Thanh Niên
https://thanhnien.vn/lam-giau-tu-nuoi-so-huyet-duoi-tan-rung-o-miet-thu-an-giang-185260525211209764.htm

